Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

主导

zhǔdǎo

Trong tiếng Trung, 主导 (zhǔdǎo) có nghĩa là “chủ đạo; chi phối; dẫn đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủ đạo
  2. chi phối
  3. dẫn đầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新技术在这个行业占主导地位。
    Xīn jìshù zài zhège hángyè zhàn zhǔdǎo dìwèi.
    Công nghệ mới chiếm vị trí chủ đạo trong ngành này.

Chữ Hán