Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

主动

zhǔdòng

Trong tiếng Trung, 主动 (zhǔdòng) có nghĩa là “chủ động; tự giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủ động
  2. tự giác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他主动帮助新同事。
    Tā zhǔdòng bāngzhù xīn tóngshì.
    Anh ấy chủ động giúp đỡ đồng nghiệp mới.

Chữ Hán