Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

自主

zìzhǔ

Trong tiếng Trung, 自主 (zìzhǔ) có nghĩa là “tự chủ; độc lập quyết định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự chủ
  2. độc lập quyết định

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学生们可以自主选择课程。
    Xuéshēngmen kěyǐ zìzhǔ xuǎnzé kèchéng.
    Học sinh có thể tự chủ lựa chọn môn học.

Chữ Hán