Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

自由

zìyóu

Trong tiếng Trung, 自由 (zìyóu) có nghĩa là “tự do”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự do

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下午的时间大家可以自由活动。
    Xiàwǔ de shíjiān dàjiā kěyǐ zìyóu huódòng.
    Buổi chiều mọi người có thể tự do hoạt động.

Chữ Hán