Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

不由自主

bùyóuzìzhǔ

Trong tiếng Trung, 不由自主 (bùyóuzìzhǔ) có nghĩa là “không tự chủ được; bất giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không tự chủ được
  2. bất giác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到音乐,她不由自主地笑了。
    Tīngdào yīnyuè, tā bùyóuzìzhǔ de xiào le.
    Nghe thấy âm nhạc, cô ấy bất giác mỉm cười.

Chữ Hán