Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

由

yóu

Trong tiếng Trung, 由 (yóu) có nghĩa là “(giới từ) do; từ; bởi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (giới từ) do
  2. từ
  3. bởi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事情由谁来负责?
    Zhè jiàn shìqing yóu shéi lái fùzé?
    Việc này do ai chịu trách nhiệm?

Chữ Hán

由
yóu
(giới từ) do; từ
Từ chứa 由