Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

引导

yǐndǎo

Trong tiếng Trung, 引导 (yǐndǎo) có nghĩa là “hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hướng dẫn
  2. dẫn dắt
  3. chỉ dẫn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 好老师会引导学生自己思考。
    Hǎo lǎoshī huì yǐndǎo xuésheng zìjǐ sīkǎo.
    Người thầy tốt sẽ hướng dẫn học sinh tự suy nghĩ.

Chữ Hán