引导
Trong tiếng Trung, 引导 (yǐndǎo) có nghĩa là “hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hướng dẫn
- dẫn dắt
- chỉ dẫn
Trong tiếng Trung, 引导 (yǐndǎo) có nghĩa là “hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.