Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

引擎

yǐnqíng

Trong tiếng Trung, 引擎 (yǐnqíng) có nghĩa là “động cơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. động cơ

Lượng từ: 台

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 飞机的引擎突然发出奇怪声音。
    Fēijī de yǐnqíng tūrán fāchū qíguài shēngyīn.
    Động cơ của máy bay đột nhiên phát ra âm thanh kỳ lạ.

Chữ Hán

擎
qíng
to raise; to hold up; to lift up