Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

引领

yǐnlǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 引領

Trong tiếng Trung, 引领 (yǐnlǐng) có nghĩa là “dẫn dắt; định hướng; dẫn đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẫn dắt
  2. định hướng
  3. dẫn đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新技术引领着时代的发展。
    Xīn jìshù yǐnlǐngzhe shídài de fāzhǎn.
    Công nghệ mới đang dẫn dắt sự phát triển của thời đại.

Chữ Hán