Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

引入

yǐnrù

Trong tiếng Trung, 引入 (yǐnrù) có nghĩa là “du nhập; đưa vào; áp dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. du nhập
  2. đưa vào
  3. áp dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司引入了先进的管理方法。
    Gōngsī yǐnrùle xiānjìn de guǎnlǐ fāngfǎ.
    Công ty đã đưa vào phương pháp quản lý tiên tiến.

Chữ Hán