Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

引

yǐn

Trong tiếng Trung, 引 (yǐn) có nghĩa là “dẫn dắt; dẫn; thu hút”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dẫn dắt
  2. dẫn
  3. thu hút

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影引来很多观众。
    Zhè bù diànyǐng yǐnlái hěn duō guānzhòng.
    Bộ phim này đã thu hút rất nhiều khán giả.

Chữ Hán

引
yǐn
dẫn dắt; dẫn
Từ chứa 引