Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

引进

yǐnjìn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 引進

Trong tiếng Trung, 引进 (yǐnjìn) có nghĩa là “du nhập; đưa vào; nhập về”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. du nhập
  2. đưa vào
  3. nhập về

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工厂引进了新的技术。
    Gōngchǎng yǐnjìnle xīn de jìshù.
    Nhà máy đã đưa vào công nghệ mới.

Chữ Hán