本领
Trong tiếng Trung, 本领 (běnlǐng) có nghĩa là “bản lĩnh; kỹ năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bản lĩnh
- kỹ năng
Lượng từ: 项、个
Trong tiếng Trung, 本领 (běnlǐng) có nghĩa là “bản lĩnh; kỹ năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 项、个