Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

本领

běnlǐng

Trong tiếng Trung, 本领 (běnlǐng) có nghĩa là “bản lĩnh; kỹ năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản lĩnh
  2. kỹ năng

Lượng từ: 项、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要学习更多新本领。
    Wǒmen yào xuéxí gèng duō xīn běnlǐng.
    Chúng ta cần phải học thêm nhiều kỹ năng mới.

Chữ Hán