子弹
Trong tiếng Trung, 子弹 (zǐdàn) có nghĩa là “đạn; viên đạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đạn
- viên đạn
Lượng từ: 粒、颗、发
Trong tiếng Trung, 子弹 (zǐdàn) có nghĩa là “đạn; viên đạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 粒、颗、发