轰炸
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 轟炸
Trong tiếng Trung, 轰炸 (hōngzhà) có nghĩa là “ném bom; oanh tạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ném bom
- oanh tạc
Lượng từ: 波、轮
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 轰炸 (hōngzhà) có nghĩa là “ném bom; oanh tạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 波、轮