Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

轰炸

hōngzhà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 轟炸

Trong tiếng Trung, 轰炸 (hōngzhà) có nghĩa là “ném bom; oanh tạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ném bom
  2. oanh tạc

Lượng từ: 波、轮

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多老建筑在战争中被轰炸。
    Xǔduō lǎo jiànzhù zài zhànzhēng zhōng bèi hōngzhà.
    Nhiều tòa nhà cổ đã bị ném bom trong chiến tranh.

Chữ Hán