Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

轰动

hōngdòng

Trong tiếng Trung, 轰动 (hōngdòng) có nghĩa là “gây chấn động; làm xôn xao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gây chấn động
  2. làm xôn xao

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条消息轰动了整个城市。
    Zhè tiáo xiāoxi hōngdòngle zhěnggè chéngshì.
    Tin tức này đã gây chấn động toàn thành phố.

Chữ Hán