Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

积极性

jījíxìng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 積極性

Trong tiếng Trung, 积极性 (jījíxìng) có nghĩa là “tính tích cực; sự nhiệt tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tính tích cực
  2. sự nhiệt tình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家学习的积极性很高。
    Dàjiā xuéxí de jījíxìng hěn gāo.
    Tinh thần học tập của mọi người rất hăng hái.

Chữ Hán