Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

体积

tǐjī

Trong tiếng Trung, 体积 (tǐjī) có nghĩa là “thể tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể tích

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个包裹体积很大,但是很轻。
    Zhège bāoguǒ tǐjī hěn dà, dànshì hěn qīng.
    Kiện hàng này thể tích rất lớn nhưng lại rất nhẹ.

Chữ Hán