Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

积累

jīlěi

Trong tiếng Trung, 积累 (jīlěi) có nghĩa là “tích lũy; tích cóp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tích lũy
  2. tích cóp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他通过工作积累了丰富的经验。
    Tā tōngguò gōngzuò jīlěile fēngfù de jīngyàn.
    Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm qua công việc.

Chữ Hán