积累
Trong tiếng Trung, 积累 (jīlěi) có nghĩa là “tích lũy; tích cóp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tích lũy
- tích cóp
Trong tiếng Trung, 积累 (jīlěi) có nghĩa là “tích lũy; tích cóp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.