累
Trong tiếng Trung, 累 (lèi) có nghĩa là “mệt; mệt mỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mệt
- mệt mỏi
Cách đọc khác: lěi — to accumulate; to involve or implicate (Taiwan pr. [lei4])
Trong tiếng Trung, 累 (lèi) có nghĩa là “mệt; mệt mỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: lěi — to accumulate; to involve or implicate (Taiwan pr. [lei4])