Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

累

lèi

Trong tiếng Trung, 累 (lèi) có nghĩa là “mệt; mệt mỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mệt
  2. mệt mỏi

Cách đọc khác: lěi — to accumulate; to involve or implicate (Taiwan pr. [lei4])

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天工作很累。
    Wǒ jīntiān gōngzuò hěn lèi.
    Hôm nay tôi làm việc rất mệt.

Chữ Hán

累
lèi
mệt; mệt mỏi
Từ chứa 累