Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拖累

tuōlěi

Trong tiếng Trung, 拖累 (tuōlěi) có nghĩa là “làm gánh nặng; làm liên lụy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm gánh nặng
  2. làm liên lụy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他不想因为这件事拖累家人。
    Tā bù xiǎng yīnwèi zhè jiàn shì tuōlěi jiārén.
    Anh ấy không muốn vì chuyện này mà làm gánh nặng cho gia đình.

Chữ Hán