拖
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 拕
Trong tiếng Trung, 拖 (tuō) có nghĩa là “kéo; lau; trì hoãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kéo
- lau
- trì hoãn
Trong tiếng Trung, 拖 (tuō) có nghĩa là “kéo; lau; trì hoãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.