Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

累积

lěijī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 累積

Trong tiếng Trung, 累积 (lěijī) có nghĩa là “tích lũy; tích tụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tích lũy
  2. tích tụ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经过多年练习,她累积了丰富的经验。
    Jīngguò duōnián liànxí, tā lěijīle fēngfù de jīngyàn.
    Qua nhiều năm luyện tập, cô ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm phong phú.

Chữ Hán