Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

积淀

jīdiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 積澱

Trong tiếng Trung, 积淀 (jīdiàn) có nghĩa là “sự tích lũy lâu dài; tích tụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự tích lũy lâu dài
  2. tích tụ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市有着深厚的文化积淀。
    Zhè zuò chéngshì yǒuzhe shēnhòu de wénhuà jīdiàn.
    Thành phố này có bề dày tích lũy văn hóa sâu sắc.

Chữ Hán

淀
diàn
shallow lake (usu. in place names); to form sediment; to precipitate
Từ chứa 淀