淀粉
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 澱粉
Trong tiếng Trung, 淀粉 (diànfěn) có nghĩa là “tinh bột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tinh bột
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 淀粉 (diànfěn) có nghĩa là “tinh bột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.