Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

洗衣粉

xǐyīfěn

Trong tiếng Trung, 洗衣粉 (xǐyīfěn) có nghĩa là “bột giặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bột giặt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈买了一袋洗衣粉。
    Māma mǎile yì dài xǐyīfěn.
    Mẹ đã mua một túi bột giặt.

Chữ Hán