洗衣粉
Trong tiếng Trung, 洗衣粉 (xǐyīfěn) có nghĩa là “bột giặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bột giặt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 洗衣粉 (xǐyīfěn) có nghĩa là “bột giặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.