Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

奶粉

nǎifěn

Trong tiếng Trung, 奶粉 (nǎifěn) có nghĩa là “sữa bột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sữa bột

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她去超市买了一罐奶粉。
    Tā qù chāoshì mǎile yì guàn nǎifěn.
    Cô ấy đã đến siêu thị mua một hộp sữa bột.

Chữ Hán