奶粉
Trong tiếng Trung, 奶粉 (nǎifěn) có nghĩa là “sữa bột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sữa bột
Trong tiếng Trung, 奶粉 (nǎifěn) có nghĩa là “sữa bột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.