奶
Trong tiếng Trung, 奶 (nǎi) có nghĩa là “sữa; vú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sữa
- vú
Trong tiếng Trung, 奶 (nǎi) có nghĩa là “sữa; vú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.