Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

奶

nǎi

Trong tiếng Trung, 奶 (nǎi) có nghĩa là “sữa; vú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sữa
  2. vú

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子喜欢喝奶。
    Háizi xǐhuan hē nǎi.
    Đứa bé thích uống sữa.

Chữ Hán

奶
nǎi
sữa; vú
Từ chứa 奶