Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

奶茶

nǎichá

Trong tiếng Trung, 奶茶 (nǎichá) có nghĩa là “trà sữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trà sữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她买了一杯热奶茶。
    Tā mǎile yī bēi rè nǎichá.
    Cô ấy đã mua một ly trà sữa nóng.

Chữ Hán