Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

茶道

chádào

Trong tiếng Trung, 茶道 (chádào) có nghĩa là “trà đạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trà đạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她对茶道非常感兴趣。
    Tā duì chádào fēicháng gǎn xìngqù.
    Cô ấy rất có hứng thú với trà đạo.

Chữ Hán