Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

茶

chá

Trong tiếng Trung, 茶 (chá) có nghĩa là “trà; chè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trà
  2. chè

Lượng từ: 杯、壶

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸喜欢喝热茶。
    Bàba xǐhuan hē rè chá.
    Bố thích uống trà nóng.

Chữ Hán

茶
chá
trà; chè
Từ chứa 茶