茶叶
Trong tiếng Trung, 茶叶 (cháyè) có nghĩa là “lá trà; lá chè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lá trà
- lá chè
Lượng từ: 盒、罐、包、片
Trong tiếng Trung, 茶叶 (cháyè) có nghĩa là “lá trà; lá chè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 盒、罐、包、片