Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

茶叶

cháyè

Trong tiếng Trung, 茶叶 (cháyè) có nghĩa là “lá trà; lá chè”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lá trà
  2. lá chè

Lượng từ: 盒、罐、包、片

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸喜欢喝用绿茶叶泡的茶。
    Bàba xǐhuan hē yòng lǜ cháyè pào de chá.
    Bố thích uống trà pha bằng lá trà xanh.

Chữ Hán

叶
yè
leaf; page
Từ chứa 叶