树叶
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 樹葉
Trong tiếng Trung, 树叶 (shùyè) có nghĩa là “lá cây; tán lá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lá cây
- tán lá
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 树叶 (shùyè) có nghĩa là “lá cây; tán lá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.