桃树
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 桃樹
Trong tiếng Trung, 桃树 (táoshù) có nghĩa là “cây đào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cây đào
Lượng từ: 株
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 桃树 (táoshù) có nghĩa là “cây đào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 株