Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

树

shù

Trong tiếng Trung, 树 (shù) có nghĩa là “cây; cây cối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cây
  2. cây cối

Lượng từ: 棵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校里有很多树。
    Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō shù.
    Trong trường có rất nhiều cây.

Chữ Hán

树
shù
cây; cây cối
Từ chứa 树