Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

果树

guǒshù
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 果樹

Trong tiếng Trung, 果树 (guǒshù) có nghĩa là “cây ăn quả; cây ăn trái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cây ăn quả
  2. cây ăn trái

Lượng từ: 棵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 院子里种了很多棵果树。
    Yuànzi lǐ zhòng le hěn duō kē guǒshù.
    Trong sân trồng rất nhiều cây ăn quả.

Chữ Hán