果树
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 果樹
Trong tiếng Trung, 果树 (guǒshù) có nghĩa là “cây ăn quả; cây ăn trái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cây ăn quả
- cây ăn trái
Lượng từ: 棵
Trong tiếng Trung, 果树 (guǒshù) có nghĩa là “cây ăn quả; cây ăn trái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 棵