Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

道

dào

Trong tiếng Trung, 道 (dào) có nghĩa là “(lượng từ) món ăn, câu hỏi; con đường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) món ăn, câu hỏi
  2. con đường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道题很容易回答。
    Zhè dào tí hěn róngyì huídá.
    Câu hỏi này rất dễ trả lời.

Chữ Hán

道
dào
(lượng từ) món ăn, câu hỏi; con đường
Từ chứa 道