Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

街道

jiēdào

Trong tiếng Trung, 街道 (jiēdào) có nghĩa là “đường phố; phố xá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường phố
  2. phố xá

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个城市的街道很干净。
    Zhège chéngshì de jiēdào hěn gānjìng.
    Đường phố của thành phố này rất sạch sẽ.

Chữ Hán