Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

街

jiē

Trong tiếng Trung, 街 (jiē) có nghĩa là “đường phố; phố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường phố
  2. phố

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天街上有很多人。
    Jīntiān jiē shàng yǒu hěn duō rén.
    Hôm nay trên đường phố có rất nhiều người.

Chữ Hán

街
jiē
đường phố; phố
Từ chứa 街