Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

临街

línjiē
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 臨街

Trong tiếng Trung, 临街 (línjiē) có nghĩa là “hướng ra phố; giáp mặt đường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hướng ra phố
  2. giáp mặt đường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 临街的房间白天比较吵闹。
    Línjiē de fángjiān báitiān bǐjiào chǎonào.
    Căn phòng hướng ra mặt đường ban ngày khá ồn ào.

Chữ Hán