临时
Trong tiếng Trung, 临时 (línshí) có nghĩa là “đến lúc; tạm thời; lâm thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đến lúc
- tạm thời
- lâm thời
Trong tiếng Trung, 临时 (línshí) có nghĩa là “đến lúc; tạm thời; lâm thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.