Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

临时

línshí

Trong tiếng Trung, 临时 (línshí) có nghĩa là “đến lúc; tạm thời; lâm thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đến lúc
  2. tạm thời
  3. lâm thời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他临时有事,不能来参加聚会了。
    Tā línshí yǒushì, bù néng lái cānjiā jùhuì le.
    Anh ấy đột xuất có việc bận nên không thể đến tham gia buổi tụ tập.

Chữ Hán