降临
Trong tiếng Trung, 降临 (jiànglín) có nghĩa là “buông xuống; giáng xuống; ập đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buông xuống
- giáng xuống
- ập đến
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 降临 (jiànglín) có nghĩa là “buông xuống; giáng xuống; ập đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.