Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

降临

jiànglín

Trong tiếng Trung, 降临 (jiànglín) có nghĩa là “buông xuống; giáng xuống; ập đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buông xuống
  2. giáng xuống
  3. ập đến

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夜幕降临,城市亮起了灯光。
    Yèmù jiànglín, chéngshì liàngqǐ le dēngguāng.
    Màn đêm buông xuống, thành phố thắp sáng những ánh đèn.

Chữ Hán