Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

降

jiàng

Trong tiếng Trung, 降 (jiàng) có nghĩa là “hạ; giảm; rơi xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạ
  2. giảm
  3. rơi xuống

Cách đọc khác: xiáng — to surrender; to capitulate; to subdue; to conquer; to tame

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天气温降得很快。
    Jīntiān qìwēn jiàng de hěn kuài.
    Hôm nay nhiệt độ giảm rất nhanh.

Chữ Hán

降
jiàng
hạ; giảm
Từ chứa 降