降
Trong tiếng Trung, 降 (jiàng) có nghĩa là “hạ; giảm; rơi xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hạ
- giảm
- rơi xuống
Cách đọc khác: xiáng — to surrender; to capitulate; to subdue; to conquer; to tame
Trong tiếng Trung, 降 (jiàng) có nghĩa là “hạ; giảm; rơi xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: xiáng — to surrender; to capitulate; to subdue; to conquer; to tame