下降
Trong tiếng Trung, 下降 (xiàjiàng) có nghĩa là “hạ xuống; giảm; sụt giảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hạ xuống
- giảm
- sụt giảm
Trong tiếng Trung, 下降 (xiàjiàng) có nghĩa là “hạ xuống; giảm; sụt giảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.