下车
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 下車
Trong tiếng Trung, 下车 (xiàchē) có nghĩa là “xuống xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xuống xe
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 下车 (xiàchē) có nghĩa là “xuống xe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.