下雨
Trong tiếng Trung, 下雨 (xiàyǔ) có nghĩa là “mưa; trời mưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mưa
- trời mưa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 下雨 (xiàyǔ) có nghĩa là “mưa; trời mưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.