风风雨雨
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風風雨雨
Trong tiếng Trung, 风风雨雨 (fēngfēngyǔyǔ) có nghĩa là “sóng gió; thăng trầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sóng gió
- thăng trầm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 风风雨雨 (fēngfēngyǔyǔ) có nghĩa là “sóng gió; thăng trầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.