Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

雨

yǔ

Trong tiếng Trung, 雨 (yǔ) có nghĩa là “mưa; cơn mưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mưa
  2. cơn mưa

Lượng từ: 阵、场

Cách đọc khác: yù — to rain; (of rain, snow etc) to fall

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面的雨很大。
    Wàimiàn de yǔ hěn dà.
    Bên ngoài mưa rất to.

Chữ Hán