Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

雨水

yǔshuǐ

Trong tiếng Trung, 雨水 (yǔshuǐ) có nghĩa là “nước mưa; lượng mưa; mưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nước mưa
  2. lượng mưa
  3. mưa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今年夏天南方的雨水很多。
    Jīnnián xiàtiān nánfāng de yǔshuǐ hěn duō.
    Mùa hè năm nay ở miền nam mưa rất nhiều.

Chữ Hán