Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

雨衣

yǔyī

Trong tiếng Trung, 雨衣 (yǔyī) có nghĩa là “áo mưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áo mưa

Lượng từ: 件

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面下雨了,快穿上雨衣吧。
    Wàimiàn xiàyǔ le, kuài chuānshang yǔyī ba.
    Bên ngoài trời mưa rồi, mau mặc áo mưa vào đi.

Chữ Hán