雨衣
Trong tiếng Trung, 雨衣 (yǔyī) có nghĩa là “áo mưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- áo mưa
Lượng từ: 件
Trong tiếng Trung, 雨衣 (yǔyī) có nghĩa là “áo mưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 件